basin cut

/ˈbeɪsən kət/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với cắt bát.
    Synonym of bowl cut.
    Từ đồng nghĩa:bowl cut
🎬 Nghe “basin cut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish